Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mang tiếng" (1)

mang tiếng
Tiếng Anh Cụm từget a bad reputation
Từ vựng của tôi
Anh ấy mang tiếng xấu.
He got a bad reputation.

swap_horiz Từ liên quan "mang tiếng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mang tiếng" (1)

Anh ấy mang tiếng xấu.
He got a bad reputation.